Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PGK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Kina Papua New Guinea 0.04752052 PGK
-1.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.04752052 Hiện tại K0.04752052 Cao nhất K0.04824388
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04752052 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000723 PGK
-1.50%
7 ngày qua
-0.000432 PGK
-0.90%
30 ngày qua
+0.001461 PGK
+3.17%
1 năm qua
-0.000115 PGK
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04503367
Hôm nay
0.04752052
Cao nhất
0.04824388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04757039 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04491095 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03623266 – 0.04771304 PGK
Năm biến động -10.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04363265 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04235111 – 0.04550562 PGK
BTN tăng giá +6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04652934 PGK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.04425426 – 0.04800853 PGK
BTN tăng giá +4.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04757039 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04587489 – 0.04874633 PGK
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0470771 PGK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.04503367 – 0.04824388 PGK
Năm ổn định +0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.