Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = PHP
Cập nhật
1
NPR
=
0.41718131
PHP
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ₱0.41718131 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₨2.3970393 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.41624245
Hiện tại
₱0.41718131
Cao nhất
₱0.41751525
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41718131 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001679 PHP
+0.40%
7 ngày qua
-0.000675 PHP
-0.16%
30 ngày qua
+0.009645 PHP
+2.37%
1 năm qua
+0.001561 PHP
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.39600573 Hôm nay
0.41718131 Cao nhất
0.42233053
0.39600573 Hôm nay
0.41718131 Cao nhất
0.42233053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-2.64%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.4334223 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4334223 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41471931
–
0.45575603
PHP
Năm ổn định
-1.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42111013 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.40609806
–
0.43013428
PHP
Năm ổn định
-1.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42807798 PHP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.41341462
–
0.44149953
PHP
Năm ổn định
+2.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41264351 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.40220113
–
0.42855384
PHP
NPR giảm giá
-3.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41124279 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39600573
–
0.42233053
PHP
Năm ổn định
+2.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.