Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = NPR
Cập nhật
1
PHP
=
2.3970393
NPR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ₨2.3970393 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₱0.41718131 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.3951221
Hiện tại
₨2.3970393
Cao nhất
₨2.402446
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3970393 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009686 NPR
-0.40%
7 ngày qua
+0.003874 NPR
+0.16%
30 ngày qua
-0.05673 NPR
-2.31%
1 năm qua
-0.009003 NPR
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
2.36781367 Hôm nay
2.3970393 Cao nhất
2.52521599
2.36781367 Hôm nay
2.3970393 Cao nhất
2.52521599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.43231557 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.30827286 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1941564
–
2.41126945
NPR
Năm ổn định
+1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.37501493 NPR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.32485537
–
2.46245943
NPR
Năm ổn định
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33672883 NPR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.26500808
–
2.41887913
NPR
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.42381674 NPR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.3334291
–
2.4863182
NPR
PHP tăng giá
+4.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.43231557 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.36781367
–
2.52521599
NPR
Năm ổn định
-2.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.