Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Philipin cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = PHP
Cập nhật
1
MYR
=
15.54607046
PHP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MYR = ₱15.54607046 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = RM0.06432494 MYR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱15.51162815
Hiện tại
₱15.54607046
Cao nhất
₱15.56549318
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.54607046 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.021019 PHP
-0.14%
7 ngày qua
-0.142273 PHP
-0.91%
30 ngày qua
+0.162208 PHP
+1.05%
1 năm qua
+1.437474 PHP
+10.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
14.10461159 Hôm nay
15.54607046 Cao nhất
15.74046679
14.10461159 Hôm nay
15.54607046 Cao nhất
15.74046679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.53%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+3.26%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-3.70%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+3.35%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.39542935 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MYR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.38631461 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
11.86379069
–
12.87430294
PHP
MYR tăng giá
+3.51%
2023
Tỷ giá trung bình
12.20311268 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.7259714
–
12.87928605
PHP
MYR giảm giá
-4.68%
2024
Tỷ giá trung bình
12.54505872 PHP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
11.65397986
–
13.62839597
PHP
Năm biến động
+7.99%
2025
Tỷ giá trung bình
13.43533626 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
12.73435738
–
14.55176825
PHP
Năm biến động
+11.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.39542935 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.48186149
–
15.74046679
PHP
MYR tăng giá
+7.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.