Tỷ giá Peso Philipin sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MYR
Cập nhật
1
PHP
=
0.06432019
MYR
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = RM0.06432019 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = ₱15.54721857 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RM0.06418841
Hiện tại
RM0.06432019
Cao nhất
RM0.06446777
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MYR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06432019 MYR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000028 MYR
-0.04%
7 ngày qua
+0.000577 MYR
+0.91%
30 ngày qua
-0.000741 MYR
-1.14%
1 năm qua
-0.006559 MYR
-9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.06353052 Hôm nay
0.06432019 Cao nhất
0.0708988
0.06353052 Hôm nay
0.06432019 Cao nhất
0.0708988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-3.16%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+3.85%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-3.24%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MYR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0819875 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08076265 MYR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.07767411
–
0.08429009
MYR
PHP giảm giá
-3.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0819875 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07764406
–
0.08528078
MYR
PHP tăng giá
+4.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0798808 MYR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.07337621
–
0.0858076
MYR
Năm biến động
-7.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07452249 MYR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06872017
–
0.07852772
MYR
Năm biến động
-10.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06497099 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06353052
–
0.0690519
MYR
PHP giảm giá
-6.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.