Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = FKP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Bảng Quần đảo Falkland 0.04020025 FKP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.04019336 Hiện tại £0.04020025 Cao nhất £0.04020025
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04020025 FKP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000057 FKP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000467 FKP
+1.18%
30 ngày qua
-0.001912 FKP
-4.54%
1 năm qua
-0.000985 FKP
-2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0393815
Hôm nay
0.04020025
Cao nhất
0.04380886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04539183 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0403965 FKP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03571759 – 0.04582612 FKP
Năm biến động +17.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04539183 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04236302 – 0.04748854 FKP
Năm biến động +9.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04298951 FKP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03794705 – 0.04845504 FKP
Năm biến động -17.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.039555 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03753447 – 0.04175225 FKP
MXN tăng giá +7.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04116364 FKP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0393815 – 0.04380886 FKP
MXN giảm giá -2.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.