Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = MXN
Cập nhật
1
FKP
=
24.87546599
MXN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = $24.87546599 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = £0.04020025 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$24.87546599
Hiện tại
$24.87546599
Cao nhất
$24.87973124
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.87546599 MXN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.035309 MXN
-0.14%
7 ngày qua
-0.292331 MXN
-1.16%
30 ngày qua
+1.12958 MXN
+4.76%
1 năm qua
+0.595 MXN
+2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
22.82643223 Hôm nay
24.87546599 Cao nhất
25.39263484
22.82643223 Hôm nay
24.87546599 Cao nhất
25.39263484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+4.47%
Tháng 9
+4.96%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.30062551 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.8831246 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
21.82161656
–
27.99740616
MXN
Năm biến động
-15.02%
2023
Tỷ giá trung bình
22.04403561 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.05771364
–
23.60549394
MXN
Năm biến động
-8.45%
2024
Tỷ giá trung bình
23.42676202 MXN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
20.6376888
–
26.35251047
MXN
Năm biến động
+20.87%
2025
Tỷ giá trung bình
25.30062551 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.95080702
–
26.64217656
MXN
FKP giảm giá
-6.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.31096711 MXN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
22.82643223
–
25.39263484
MXN
FKP tăng giá
+2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.