Tỷ giá Euro sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Euro sang Peso Mexico cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MXN

Cập nhật
Euro 1 EUR = Peso Mexico 20.75855765 MXN
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $20.75855765 Hiện tại $20.75855765 Cao nhất $20.76056401
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.75855765 MXN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.024321 MXN
-0.12%
7 ngày qua
-0.280991 MXN
-1.34%
30 ngày qua
+0.639659 MXN
+3.18%
1 năm qua
-0.588912 MXN
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.61278933
Hôm nay
20.75855765
Cao nhất
21.34746965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.6750883 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.19507569 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
19.16671299 – 23.67788035 MXN
Năm biến động -10.36%
2023
Tỷ giá trung bình 19.18739548 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.08146989 – 20.86590975 MXN
Năm biến động -10.21%
2024
Tỷ giá trung bình 19.82049926 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
17.63401478 – 22.16152822 MXN
Năm biến động +15.19%
2025
Tỷ giá trung bình 21.6750883 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.03386717 – 23.0773684 MXN
Năm ổn định -1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.58987696 MXN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
19.61278933 – 21.20706173 MXN
Năm ổn định -1.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.