Tỷ giá Peso Mexico sang Euro hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Euro cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = EUR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Euro 0.0481729 EUR
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.04816825 Hiện tại €0.0481729 Cao nhất €0.0481729
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0481729 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000019 EUR
+0.04%
7 ngày qua
+0.000643 EUR
+1.35%
30 ngày qua
-0.001417 EUR
-2.86%
1 năm qua
+0.001329 EUR
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04684396
Hôm nay
0.0481729
Cao nhất
0.05098714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.052178 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04733184 EUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04223351 – 0.05217379 EUR
Năm biến động +11.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.052178 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04792506 – 0.05530524 EUR
Năm biến động +11.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05072976 EUR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.04512324 – 0.05670858 EUR
Năm biến động -13.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04615069 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0433325 – 0.04754237 EUR
Năm ổn định +1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04858076 EUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0471541 – 0.05098714 EUR
Năm ổn định +1.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.