Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFP cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XPF
Cập nhật
1
MUR
=
2.27638684
XPF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₣2.27638684 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₨0.43929265 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣2.27638684
Hiện tại
₣2.27638684
Cao nhất
₣2.27638684
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27638684 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000257 XPF
-0.01%
7 ngày qua
+0.022771 XPF
+1.01%
30 ngày qua
+0.036563 XPF
+1.63%
1 năm qua
+0.029733 XPF
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.14285392 Hôm nay
2.27638684 Cao nhất
2.27926926
2.14285392 Hôm nay
2.27638684 Cao nhất
2.27926926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.5650261 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.5650261 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37621184
–
2.80658613
XPF
Năm biến động
+5.18%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44604594 XPF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.33630644
–
2.59551732
XPF
MUR giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
2.3882367 XPF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.30715809
–
2.58330956
XPF
MUR tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
2.30966396 XPF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.19787717
–
2.49490496
XPF
Năm biến động
-10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.2332846 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14285392
–
2.27926926
XPF
MUR tăng giá
+3.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.