Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = MUR
Cập nhật
1
XPF
=
0.43929265
MUR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ₨0.43929265 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₣2.27638684 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.43929265
Hiện tại
₨0.43929265
Cao nhất
₨0.43929265
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43929265 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000045 MUR
+0.01%
7 ngày qua
-0.004439 MUR
-1.00%
30 ngày qua
-0.006366 MUR
-1.43%
1 năm qua
-0.005814 MUR
-1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.43873711 Hôm nay
0.43929265 Cao nhất
0.46666737
0.43873711 Hôm nay
0.43929265 Cao nhất
0.46666737
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.44785868 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39053029 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35630476
–
0.4208379
MUR
Năm biến động
-4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40905438 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.38527965
–
0.42802604
MUR
XPF tăng giá
+3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4188342 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.38710034
–
0.43343367
MUR
XPF giảm giá
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43361503 MUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.40081687
–
0.45498448
MUR
Năm biến động
+11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44785868 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43873711
–
0.46666737
MUR
XPF giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.