Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SLE
Cập nhật
1
MRU
=
0.56607796
SLE
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = Le0.56607796 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = UM1.76654114 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.56607796
Hiện tại
Le0.56607796
Cao nhất
Le0.5689441
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56607796 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001448 SLE
-0.26%
7 ngày qua
+0.001026 SLE
+0.18%
30 ngày qua
-0.051645 SLE
-8.36%
1 năm qua
-0.019846 SLE
-3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.56328131 Hôm nay
0.56607796 Cao nhất
0.63355862
0.56328131 Hôm nay
0.56607796 Cao nhất
0.63355862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.88%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-6.61%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+
Tháng 9
-8.15%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SLE.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60348638 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.58405337 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56448462
–
0.60742119
SLE
MRU tăng giá
+4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60348638 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56328131
–
0.63355862
SLE
Năm biến động
-6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.