Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MRU

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Ouguiya Mauritania 1.76654114 MRU
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM1.75764192 Hiện tại UM1.76654114 Cao nhất UM1.76654114
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76654114 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008899 MRU
+0.51%
7 ngày qua
-0.003208 MRU
-0.18%
30 ngày qua
+0.137614 MRU
+8.45%
1 năm qua
+0.059834 MRU
+3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.57838592
Hôm nay
1.76654114
Cao nhất
1.77531187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.65%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
Tháng 9
+8.87%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MRU.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.71254885 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.71254885 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.64630411 – 1.77152745 MRU
SLE giảm giá -4.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.65928983 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57838592 – 1.77531187 MRU
Năm biến động +6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.