Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = YER

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rial Yemen 29.28323043 YER
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼29.19624335 Hiện tại ﷼29.28323043 Cao nhất ﷼29.28323043
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.28323043 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.050785 YER
+0.17%
7 ngày qua
+0.058303 YER
+0.20%
30 ngày qua
+0.061946 YER
+0.21%
1 năm qua
-0.501453 YER
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.11556051
Hôm nay
29.28323043
Cao nhất
29.89747106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 31.14542167 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.0290052 YER
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
30.68807912 – 31.34487614 YER
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 31.05490857 YER
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
30.68230361 – 31.39524716 YER
Năm ổn định -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 31.14542167 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.80348078 – 31.40272716 YER
Năm ổn định +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 30.24208003 YER
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
29.69945542 – 31.27783774 YER
MOP giảm giá -4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.29806177 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.11556051 – 29.89747106 YER
Năm ổn định -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.