Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Philipin cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = PHP
Cập nhật
1
MDL
=
3.52825705
PHP
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₱3.52825705 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = L0.28342606 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱3.51358304
Hiện tại
₱3.52825705
Cao nhất
₱3.55874547
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.52825705 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.013724 PHP
+0.39%
7 ngày qua
-0.002298 PHP
-0.07%
30 ngày qua
+0.005007 PHP
+0.14%
1 năm qua
+0.04802 PHP
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
3.37261311 Hôm nay
3.52825705 Cao nhất
3.65514126
3.37261311 Hôm nay
3.52825705 Cao nhất
3.65514126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+3.86%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+3.73%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.52430038 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.88656955 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.73466008
–
3.06167961
PHP
MDL tăng giá
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
3.07467441 PHP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.84519716
–
3.24964936
PHP
Năm biến động
+10.03%
2024
Tỷ giá trung bình
3.2304191 PHP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.11871573
–
3.34841191
PHP
Năm ổn định
-0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
3.32444972 PHP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.08068741
–
3.52610305
PHP
Năm biến động
+10.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.52430038 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.37261311
–
3.65514126
PHP
Năm ổn định
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.