Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MDL
Cập nhật
1
PHP
=
0.28379667
MDL
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = L0.28379667 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₱3.52364952 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.28321503
Hiện tại
L0.28379667
Cao nhất
L0.28379667
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28379667 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000082 MDL
+0.03%
7 ngày qua
+0.003432 MDL
+1.22%
30 ngày qua
-0.000166 MDL
-0.06%
1 năm qua
-0.00354 MDL
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.27358724 Hôm nay
0.28379667 Cao nhất
0.29650599
0.27358724 Hôm nay
0.28379667 Cao nhất
0.29650599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-3.59%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34668875 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34668875 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32661811
–
0.36567616
MDL
PHP giảm giá
-1.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32560016 MDL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.30772551
–
0.35146949
MDL
Năm biến động
-9.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30964846 MDL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.29864904
–
0.32064481
MDL
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30129006 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.2835992
–
0.32460288
MDL
Năm biến động
-9.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28376577 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27358724
–
0.29650599
MDL
Năm ổn định
-0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.