Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = PHP
Cập nhật
1
LKR
=
0.18975085
PHP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ₱0.18975085 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₨5.27006855 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.18916264
Hiện tại
₱0.18975085
Cao nhất
₱0.18978046
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18975085 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00034 PHP
+0.18%
7 ngày qua
-0.002102 PHP
-1.10%
30 ngày qua
-0.000291 PHP
-0.15%
1 năm qua
-0.003621 PHP
-1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.17798754 Hôm nay
0.18975085 Cao nhất
0.19402013
0.17798754 Hôm nay
0.18975085 Cao nhất
0.19402013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-2.79%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.19118729 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17539111 PHP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14352154
–
0.25942571
PHP
Năm biến động
-39.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16993846 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14566722
–
0.19357974
PHP
Năm biến động
+12.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19003799 PHP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.17055925
–
0.20392236
PHP
Năm biến động
+16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19118729 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18437765
–
0.20033722
PHP
LKR giảm giá
-4.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18988502 PHP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.17798754
–
0.19322168
PHP
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.