Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = LKR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupee Sri Lanka 5.27006855 LKR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨5.26924625 Hiện tại ₨5.27006855 Cao nhất ₨5.28645603
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27006855 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009458 LKR
-0.18%
7 ngày qua
+0.05773 LKR
+1.11%
30 ngày qua
+0.008058 LKR
+0.15%
1 năm qua
+0.098695 LKR
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.15410434
Hôm nay
5.27006855
Cao nhất
5.61837079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+2.87%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.92033967 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.92033967 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.854668 – 6.9675951 LKR
Năm biến động +64.64%
2023
Tỷ giá trung bình 5.9083019 LKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.16582983 – 6.86496265 LKR
Năm biến động -11.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5.27134435 LKR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.9038271 – 5.86306521 LKR
Năm biến động -14.11%
2025
Tỷ giá trung bình 5.23217105 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.99158369 – 5.42365075 LKR
PHP tăng giá +4.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.26710384 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.17540272 – 5.61837079 LKR
Năm ổn định +0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.