Tỷ giá Yên Nhật sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ZAR
Cập nhật
1
JPY
=
0.10423997
ZAR
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = R0.10423997 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ¥9.59324868 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.1041883
Hiện tại
R0.10423997
Cao nhất
R0.10452641
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10423997 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000313 ZAR
-0.30%
7 ngày qua
-0.001873 ZAR
-1.77%
30 ngày qua
-0.001208 ZAR
-1.15%
1 năm qua
-0.008455 ZAR
-7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.09999145 Hôm nay
0.10423997 Cao nhất
0.11274621
0.09999145 Hôm nay
0.10423997 Cao nhất
0.11274621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.90%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-3.88%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
+4.21%
Tháng 7
-4.08%
Tháng 8
+3.45%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13148044 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12479155 ZAR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.11380329
–
0.1387241
ZAR
Năm biến động
-6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13148044 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12023319
–
0.14259627
ZAR
Năm biến động
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12112743 ZAR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.1120909
–
0.13072499
ZAR
Năm biến động
-8.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11964903 ZAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.10563102
–
0.13524468
ZAR
Năm biến động
-11.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10454878 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09999145
–
0.10755019
ZAR
Năm ổn định
-1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.