Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = JPY
Cập nhật
1
ZAR
=
9.59324868
JPY
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ¥9.59324868 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = R0.10423997 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥9.56695986
Hiện tại
¥9.59324868
Cao nhất
¥9.59800692
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59324868 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.037076 JPY
+0.39%
7 ngày qua
+0.16933 JPY
+1.80%
30 ngày qua
+0.110207 JPY
+1.16%
1 năm qua
+0.719715 JPY
+8.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
8.86947735 Hôm nay
9.59324868 Cao nhất
10.00085464
8.86947735 Hôm nay
9.59324868 Cao nhất
10.00085464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.06%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+4.04%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+4.25%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+1.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.56622142 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.02676687 JPY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.20855304
–
8.78709255
JPY
Năm biến động
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
7.61580839 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01280608
–
8.31717094
JPY
Năm biến động
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
8.2680451 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.64964694
–
8.92133119
JPY
Năm biến động
+8.84%
2025
Tỷ giá trung bình
8.38065801 JPY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
7.39400631
–
9.46691606
JPY
Năm biến động
+13.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.56622142 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.29798456
–
10.00085464
JPY
Năm ổn định
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.