Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GNF
Cập nhật
1
JPY
=
56.00242395
GNF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = FG56.00242395 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ¥0.01785637 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG55.88553342
Hiện tại
FG56.00242395
Cao nhất
FG56.00242395
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.00242395 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.064307 GNF
-0.11%
7 ngày qua
-0.099948 GNF
-0.18%
30 ngày qua
+0.447189 GNF
+0.80%
1 năm qua
-0.509324 GNF
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
53.49862368 Hôm nay
56.00242395 Cao nhất
57.49648844
53.49862368 Hôm nay
56.00242395 Cao nhất
57.49648844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 67.51990814 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.51990814 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.42119614
–
81.01087674
GNF
Năm biến động
-17.43%
2023
Tỷ giá trung bình
61.47900219 GNF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
56.49605845
–
68.65006451
GNF
Năm biến động
-7.85%
2024
Tỷ giá trung bình
56.91952876 GNF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
53.23770408
–
61.52110097
GNF
Năm biến động
-10.24%
2025
Tỷ giá trung bình
57.96364294 GNF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
54.57804571
–
61.50036593
GNF
Năm biến động
+1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.73616784 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.49862368
–
57.49648844
GNF
Năm ổn định
+0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.