Tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = JPY

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Yên Nhật 0.01785637 JPY
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.01785637 Hiện tại ¥0.01785637 Cao nhất ¥0.01789255
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01785637 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000002 JPY
+0.01%
7 ngày qua
+0.00003 JPY
+0.17%
30 ngày qua
-0.000127 JPY
-0.71%
1 năm qua
+0.000161 JPY
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01739237
Hôm nay
0.01785637
Cao nhất
0.01869207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+1.51%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-2.96%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01794302 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01494889 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01234402 – 0.01741517 JPY
Năm biến động +21.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01630675 JPY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01456663 – 0.01770035 JPY
Năm biến động +8.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01758877 JPY
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01625459 – 0.01878368 JPY
Năm biến động +11.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01726712 JPY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.01626007 – 0.01832239 JPY
Năm biến động -1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01794302 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01739237 – 0.01869207 JPY
Năm ổn định -0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.