Tỷ giá Jersey Pound sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Dram Armenia cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = AMD
Cập nhật
1
JEP
=
481.30620793
AMD
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = ֏481.30620793 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £0.00207768 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏481.05754161
Hiện tại
֏481.30620793
Cao nhất
֏482.81734001
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
481.30620793 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-3.202305 AMD
-0.66%
7 ngày qua
-1.173201 AMD
-0.24%
30 ngày qua
+5.733559 AMD
+1.21%
1 năm qua
-22.511135 AMD
-4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
474.553802 Hôm nay
481.30620793 Cao nhất
523.95934927
474.553802 Hôm nay
481.30620793 Cao nhất
523.95934927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 542.04731918 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
542.04731918 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
442.26390938
–
678.89816848
AMD
Năm biến động
-26.70%
2023
Tỷ giá trung bình
488.15243185 AMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
459.64901729
–
521.73977884
AMD
Năm biến động
+8.29%
2024
Tỷ giá trung bình
501.96320662 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
484.23970358
–
519.75209751
AMD
JEP giảm giá
-3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
510.25124678 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
487.35510229
–
528.95227906
AMD
JEP tăng giá
+3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
484.97849371 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
474.553802
–
523.95934927
AMD
JEP giảm giá
-6.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.