Tỷ giá Dram Armenia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Jersey Pound cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = JEP
Cập nhật
1
AMD
=
0.00207768
JEP
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = £0.00207768 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ֏481.30620793 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00206358
Hiện tại
£0.00207768
Cao nhất
£0.00207875
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00207768 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000017 JEP
+0.81%
7 ngày qua
+0.000005 JEP
+0.23%
30 ngày qua
-0.000023 JEP
-1.11%
1 năm qua
+0.000093 JEP
+4.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00190855 Hôm nay
0.00207768 Cao nhất
0.00210724
0.00190855 Hôm nay
0.00207768 Cao nhất
0.00210724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00206249 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00188206 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00147297
–
0.00226109
JEP
Năm biến động
+36.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00204985 JEP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00191666
–
0.00217557
JEP
Năm biến động
-7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0019929 JEP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00192399
–
0.00206509
JEP
AMD tăng giá
+4.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00196044 JEP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00189053
–
0.00205189
JEP
AMD giảm giá
-3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00206249 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00190855
–
0.00210724
JEP
AMD tăng giá
+6.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.