Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Philipin cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PHP
Cập nhật
1
HRK
=
9.33480173
PHP
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ₱9.33480173 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kn0.107126 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱9.3328709
Hiện tại
₱9.33480173
Cao nhất
₱9.40573066
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.33480173 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.044 PHP
-0.47%
7 ngày qua
-0.130917 PHP
-1.38%
30 ngày qua
+0.008812 PHP
+0.09%
1 năm qua
+0.290276 PHP
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
8.9836574 Hôm nay
9.33480173 Cao nhất
9.67187674
8.9836574 Hôm nay
9.33480173 Cao nhất
9.67187674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
+3.00%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.38617013 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.60759669 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.22929735
–
7.91879088
PHP
Năm ổn định
+2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
7.98384968 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.68577768
–
8.23452126
PHP
Năm ổn định
+2.74%
2024
Tỷ giá trung bình
8.22623778 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
7.97971053
–
8.49237672
PHP
Năm ổn định
-1.49%
2025
Tỷ giá trung bình
8.62510427 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.90203514
–
9.21117245
PHP
Năm biến động
+14.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.38617013 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.01347335
–
9.67187674
PHP
Năm ổn định
+1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.