Tỷ giá Peso Philipin sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = HRK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Kuna Croatia 0.107126 HRK
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.10631816 Hiện tại kn0.107126 Cao nhất kn0.10714817
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.107126 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000503 HRK
+0.47%
7 ngày qua
+0.001482 HRK
+1.40%
30 ngày qua
-0.000101 HRK
-0.09%
1 năm qua
-0.003438 HRK
-3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10339255
Hôm nay
0.107126
Cao nhất
0.11131324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
-2.91%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13149587 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13149587 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12628191 – 0.13832603 HRK
Năm ổn định -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12528415 HRK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12143997 – 0.13011045 HRK
Năm ổn định -2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12159647 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.11775267 – 0.12531783 HRK
Năm ổn định +1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11617867 HRK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.10856381 – 0.12654968 HRK
Năm biến động -12.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10655097 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10339255 – 0.11094502 HRK
Năm ổn định -1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.