Tỷ giá Lempira Honduras sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = TRY
Cập nhật
1
HNL
=
1.86186893
TRY
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HNL = ₺1.86186893 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = L0.53709474 HNL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺1.85194116
Hiện tại
₺1.86186893
Cao nhất
₺1.86186893
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86186893 TRY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.009928 TRY
+0.54%
7 ngày qua
+0.001797 TRY
+0.10%
30 ngày qua
+0.028482 TRY
+1.55%
1 năm qua
+0.25592 TRY
+15.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.60344122 Hôm nay
1.86186893 Cao nhất
1.87126276
1.60344122 Hôm nay
1.86186893 Cao nhất
1.87126276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.81658156 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67342606 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53359787
–
0.76162974
TRY
Năm biến động
+38.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96564737 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.75613849
–
1.19455045
TRY
Năm biến động
+57.55%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32265883 TRY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.19467934
–
1.39199164
TRY
Năm biến động
+16.50%
2025
Tỷ giá trung bình
1.52037215 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.38590572
–
1.63189797
TRY
Năm biến động
+16.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.81658156 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.62679004
–
1.87126276
TRY
Năm biến động
+14.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.