Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = HNL
Cập nhật
1
TRY
=
0.53709474
HNL
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = L0.53709474 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = ₺1.86186893 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.53709474
Hiện tại
L0.53709474
Cao nhất
L0.53997396
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang HNL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53709474 HNL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001333 HNL
+0.25%
7 ngày qua
-0.000519 HNL
-0.10%
30 ngày qua
-0.009388 HNL
-1.72%
1 năm qua
-0.08559 HNL
-13.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.53439849 Hôm nay
0.53709474 Cao nhất
0.62365866
0.53439849 Hôm nay
0.53709474 Cao nhất
0.62365866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang HNL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.50548998 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.50548998 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31297394
–
1.87407044
HNL
Năm biến động
-27.83%
2023
Tỷ giá trung bình
1.06857989 HNL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.83713501
–
1.32250906
HNL
Năm biến động
-36.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75716694 HNL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.71839512
–
0.83704469
HNL
Năm biến động
-14.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65930332 HNL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.61278341
–
0.7215498
HNL
Năm biến động
-14.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55115446 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53439849
–
0.61470748
HNL
Năm biến động
-12.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.