Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dram Armenia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = AMD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dram Armenia 4.83677794 AMD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏4.83677794 Hiện tại ֏4.83677794 Cao nhất ֏4.83891383
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.83677794 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000805 AMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.029978 AMD
-0.62%
30 ngày qua
-0.028807 AMD
-0.59%
1 năm qua
-0.408001 AMD
-7.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.83166442
Hôm nay
4.83677794
Cao nhất
5.27030076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.91916179 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.91916179 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.32345665 – 9.72301796 AMD
Năm biến động -30.19%
2023
Tỷ giá trung bình 6.3067717 AMD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.95002842 – 6.55540549 AMD
GMD giảm giá -5.32%
2024
Tỷ giá trung bình 5.71112204 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.40777867 – 6.07699493 AMD
Năm biến động -8.56%
2025
Tỷ giá trung bình 5.36311193 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
5.11900305 – 5.67293875 AMD
GMD giảm giá -6.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.93318268 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83166442 – 5.23470333 AMD
GMD giảm giá -6.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.