Tỷ giá Dram Armenia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GMD
Cập nhật
1
AMD
=
0.20674921
GMD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = D0.20674921 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ֏4.83677794 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D0.20665795
Hiện tại
D0.20674921
Cao nhất
D0.20686665
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20674921 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000368 GMD
+0.18%
7 ngày qua
+0.001365 GMD
+0.66%
30 ngày qua
+0.002233 GMD
+1.09%
1 năm qua
+0.016083 GMD
+8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.18974249 Hôm nay
0.20674921 Cao nhất
0.20696802
0.18974249 Hôm nay
0.20674921 Cao nhất
0.20696802
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.20273396 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12830317 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10284872
–
0.15814135
GMD
Năm biến động
+43.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15869036 GMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.15254586
–
0.16806642
GMD
AMD tăng giá
+5.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17527128 GMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.16455502
–
0.18491881
GMD
Năm biến động
+9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1865529 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.17627548
–
0.19535054
GMD
AMD tăng giá
+6.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20273396 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19103279
–
0.20696802
GMD
AMD tăng giá
+6.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.