Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Mexico cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MXN
Cập nhật
1
GHS
=
1.5906686
MXN
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $1.5906686 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = GH₵0.62866646 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.5906686
Hiện tại
$1.5906686
Cao nhất
$1.59520573
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5906686 MXN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013437 MXN
-0.84%
7 ngày qua
-0.023863 MXN
-1.48%
30 ngày qua
+0.066061 MXN
+4.33%
1 năm qua
-0.097378 MXN
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.45052385 Hôm nay
1.5906686 Cao nhất
1.71515018
1.45052385 Hôm nay
1.5906686 Cao nhất
1.71515018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.21%
Tháng 12
-6.93%
Tháng 1
+2.32%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-3.68%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+4.83%
Tháng 6
-3.90%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.38556424 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.38556424 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3199309
–
3.34773281
MXN
Năm biến động
-29.97%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52041289 MXN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.40847347
–
2.33752181
MXN
Năm biến động
-39.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.26984464 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1392091
–
1.43605737
MXN
Năm biến động
+0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.5491776 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.26998432
–
1.88015331
MXN
Năm biến động
+21.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5750483 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.45052385
–
1.71467845
MXN
Năm biến động
-7.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.