Tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GHS
Cập nhật
1
MXN
=
0.62866646
GHS
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = GH₵0.62866646 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = $1.5906686 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.62687839
Hiện tại
GH₵0.62866646
Cao nhất
GH₵0.62866646
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62866646 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005266 GHS
+0.84%
7 ngày qua
+0.009292 GHS
+1.50%
30 ngày qua
-0.02724 GHS
-4.15%
1 năm qua
+0.036266 GHS
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.58303932 Hôm nay
0.62866646 Cao nhất
0.68940611
0.58303932 Hôm nay
0.62866646 Cao nhất
0.68940611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.84%
Tháng 12
+7.45%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+3.82%
Tháng 4
-3.86%
Tháng 5
-4.60%
Tháng 6
+4.06%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-4.34%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.7904281 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44997581 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29870962
–
0.75761542
GHS
Năm biến động
+42.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65971607 GHS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.42780349
–
0.70998852
GHS
Năm biến động
+65.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7904281 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69635101
–
0.87780198
GHS
Năm biến động
-0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65627593 GHS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.53187152
–
0.78741129
GHS
Năm biến động
-17.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63528201 GHS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.58319973
–
0.68940611
GHS
Năm biến động
+7.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.