Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CUP
Cập nhật
1
FJD
=
11.36564266
CUP
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₱11.36564266 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.08798447 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱11.36564266
Hiện tại
₱11.36564266
Cao nhất
₱11.4178029
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.36564266 CUP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.05216 CUP
-0.46%
7 ngày qua
-0.110936 CUP
-0.97%
30 ngày qua
-0.077276 CUP
-0.68%
1 năm qua
+0.092796 CUP
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
11.22420068 Hôm nay
11.36564266 Cao nhất
11.79839633
11.22420068 Hôm nay
11.36564266 Cao nhất
11.79839633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.77321009 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.77321009 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.01995575
–
12.36732145
CUP
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
11.55151709 CUP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
11.16482754
–
11.99152444
CUP
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
11.44642006 CUP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
11.06693886
–
11.795694
CUP
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
11.30905852 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.93046948
–
11.54320296
CUP
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.47748521 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
11.28841348
–
11.79839633
CUP
Năm ổn định
+0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.