Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CUP
Cập nhật
1
MXN
=
1.3825251
CUP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₱1.3825251 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.72331417 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱1.37089095
Hiện tại
₱1.3825251
Cao nhất
₱1.38262086
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3825251 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000419 CUP
-0.03%
7 ngày qua
+0.012958 CUP
+0.95%
30 ngày qua
-0.047467 CUP
-3.32%
1 năm qua
-0.013018 CUP
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.36136631 Hôm nay
1.3825251 Cao nhất
1.52482353
1.36136631 Hôm nay
1.3825251 Cao nhất
1.52482353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.45420631 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28116703 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2055822
–
1.34526712
CUP
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45420631 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31970746
–
1.54343095
CUP
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.41360492 CUP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.23388676
–
1.57709734
CUP
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34347569 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.21381334
–
1.43800811
CUP
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.4147883 CUP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.36136631
–
1.52482353
CUP
Năm biến động
-3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.