Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Fiji cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = FJD
Cập nhật
1
CUP
=
0.08758252
FJD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $0.08758252 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₱11.4178029 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.08758252
Hiện tại
$0.08758252
Cao nhất
$0.08798447
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08758252 FJD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00041 FJD
+0.47%
7 ngày qua
+0.000449 FJD
+0.51%
30 ngày qua
+0.000214 FJD
+0.24%
1 năm qua
-0.001126 FJD
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.08475728 Hôm nay
0.08758252 Cao nhất
0.0890932
0.08475728 Hôm nay
0.08758252 Cao nhất
0.0890932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08843725 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08500625 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08085825
–
0.09074447
FJD
Năm biến động
+4.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08658867 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.08339223
–
0.08956699
FJD
Năm ổn định
-1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08737766 FJD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0847767
–
0.09035922
FJD
CUP tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08843725 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08663107
–
0.09148738
FJD
Năm ổn định
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08711701 FJD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.08475728
–
0.08858641
FJD
Năm ổn định
-0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.