Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Yemen cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = YER
Cập nhật
1
ERN
=
15.75833707
YER
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ﷼15.75833707 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Nfk0.06345847 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼15.74500267
Hiện tại
﷼15.75833707
Cao nhất
﷼15.75833707
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.75833707 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.013334 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.013333 YER
+0.08%
30 ngày qua
+0.005002 YER
+0.03%
1 năm qua
-0.141664 YER
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
15.7399988 Hôm nay
15.75833707 Cao nhất
15.90999687
15.7399988 Hôm nay
15.75833707 Cao nhất
15.90999687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 16.68797228 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.683971 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.67499882
–
16.6933294
YER
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
16.68797228 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.65332793
–
16.69499587
YER
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
16.68523017 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.58833313
–
16.69666427
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
16.18581536 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
15.88667187
–
16.66333947
YER
ERN giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.77584087 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.7399988
–
15.90999687
YER
Năm ổn định
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.