Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = YER
Cập nhật
1
COP
=
0.07303761
YER
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ﷼0.07303761 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $13.69157688 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.07272854
Hiện tại
﷼0.07303761
Cao nhất
﷼0.07328728
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07303761 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000049 YER
+0.07%
7 ngày qua
-0.000906 YER
-1.22%
30 ngày qua
+0.000144 YER
+0.20%
1 năm qua
+0.009966 YER
+15.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.06175827 Hôm nay
0.07303761 Cao nhất
0.07800371
0.06175827 Hôm nay
0.07303761 Cao nhất
0.07800371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.26%
Tháng 7
-2.48%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
+5.71%
Tháng 10
-2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07237269 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05925481 YER
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0493033
–
0.06717066
YER
Năm biến động
-16.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05821144 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05034076
–
0.0651779
YER
Năm biến động
+24.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06159957 YER
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05548357
–
0.06666524
YER
Năm biến động
-12.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06001026 YER
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.05511181
–
0.0645127
YER
Năm biến động
+12.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07237269 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06271991
–
0.07800371
YER
Năm biến động
+15.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.