Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = PHP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Peso Philipin 0.01943169 PHP
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.01943169 Hiện tại ₱0.01943169 Cao nhất ₱0.01959205
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01943169 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000095 PHP
+0.49%
7 ngày qua
-0.000817 PHP
-4.03%
30 ngày qua
-0.000087 PHP
-0.45%
1 năm qua
+0.003851 PHP
+24.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01517572
Hôm nay
0.01943169
Cao nhất
0.02045109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.29%
Tháng 2
+8.53%
Tháng 3
+3.46%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+6.32%
Tháng 6
+9.58%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
+7.53%
Tháng 10
-3.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01915609 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01285978 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01139984 – 0.01405324 PHP
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01294004 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01108914 – 0.01454604 PHP
Năm biến động +23.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0140956 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01304221 – 0.01524699 PHP
Năm biến động -7.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01422415 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01282694 – 0.0159456 PHP
Năm biến động +18.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01915609 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01529932 – 0.02045109 PHP
Năm biến động +24.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.