Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = COP
Cập nhật
1
PHP
=
51.46232983
COP
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = $51.46232983 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₱0.01943169 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$51.04112248
Hiện tại
$51.46232983
Cao nhất
$51.46232983
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.46232983 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.253845 COP
-0.49%
7 ngày qua
+2.075255 COP
+4.20%
30 ngày qua
+0.229061 COP
+0.45%
1 năm qua
-12.719408 COP
-19.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
48.89714331 Hôm nay
51.46232983 Cao nhất
65.8947147
48.89714331 Hôm nay
51.46232983 Cao nhất
65.8947147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.49%
Tháng 2
-7.86%
Tháng 3
-3.34%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-5.95%
Tháng 6
-8.75%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+3.20%
Tháng 9
-7.01%
Tháng 10
+3.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.00120846 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.00120846 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.15799217
–
87.72055687
COP
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
77.77680015 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
68.74725125
–
90.17833711
COP
Năm biến động
-19.22%
2024
Tỷ giá trung bình
71.06633649 COP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
65.58670474
–
76.67409698
COP
Năm biến động
+8.21%
2025
Tỷ giá trung bình
70.51224896 COP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
62.71324448
–
77.960917
COP
Năm biến động
-15.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.45168058 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.89714331
–
65.36238056
COP
Năm biến động
-19.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.