Tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = YER
Cập nhật
1
CDF
=
0.1018858
YER
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ﷼0.1018858 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = FC9.81491042 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.10179959
Hiện tại
﷼0.1018858
Cao nhất
﷼0.10211843
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1018858 YER
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000147 YER
-0.14%
7 ngày qua
-0.000144 YER
-0.14%
30 ngày qua
-0.000382 YER
-0.37%
1 năm qua
-0.008318 YER
-7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.10172177 Hôm nay
0.1018858 Cao nhất
0.11254907
0.10172177 Hôm nay
0.1018858 Cao nhất
0.11254907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+6.63%
Tháng 2
-5.12%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12402144 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12402144 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1211025
–
0.16054742
YER
Năm biến động
-1.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10814795 YER
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.08944755
–
0.12353231
YER
Năm biến động
-25.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08892429 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08689589
–
0.09411657
YER
CDF giảm giá
-4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08997908 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08247951
–
0.11230755
YER
Năm biến động
+19.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10257797 YER
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.10172177
–
0.11254907
YER
CDF giảm giá
-2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.