Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = YER
Cập nhật
1
BYN
=
78.7740137
YER
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ﷼78.7740137 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Br0.01269454 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼78.7740137
Hiện tại
﷼78.7740137
Cao nhất
﷼78.93579578
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.7740137 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.094988 YER
-0.12%
7 ngày qua
-1.501446 YER
-1.87%
30 ngày qua
+1.610666 YER
+2.09%
1 năm qua
+8.767047 YER
+12.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
69.75651683 Hôm nay
78.7740137 Cao nhất
87.53411704
69.75651683 Hôm nay
78.7740137 Cao nhất
87.53411704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-6.11%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 93.62126826 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
89.16078925 YER
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
73.60744734
–
100.3774695
YER
Năm biến động
+1.34%
2023
Tỷ giá trung bình
93.62126826 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.41105368
–
100.56868042
YER
Năm biến động
-23.71%
2024
Tỷ giá trung bình
76.48248392 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
75.57875604
–
78.90664625
YER
Năm ổn định
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
74.19371142 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.75651683
–
82.98809814
YER
Năm biến động
+6.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.62127624 YER
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
76.69442041
–
87.53411704
YER
Năm biến động
-2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.