Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Mexico cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MXN
Cập nhật
1
BWP
=
1.35234229
MXN
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = $1.35234229 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = P0.73945776 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.35204966
Hiện tại
$1.35234229
Cao nhất
$1.37059356
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35234229 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001226 MXN
+0.09%
7 ngày qua
-0.011704 MXN
-0.86%
30 ngày qua
+0.040115 MXN
+3.06%
1 năm qua
-0.022527 MXN
-1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
1.21783384 Hôm nay
1.35234229 Cao nhất
1.37713273
1.21783384 Hôm nay
1.35234229 Cao nhất
1.37713273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+5.00%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.63054505 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63054505 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.45314749
–
1.82914636
MXN
Năm biến động
-12.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.32898141 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2403799
–
1.52966868
MXN
Năm biến động
-17.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35191546 MXN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.19569555
–
1.52047262
MXN
Năm biến động
+18.30%
2025
Tỷ giá trung bình
1.41118916 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.27948364
–
1.50844321
MXN
Năm biến động
-7.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32822755 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21783384
–
1.37316186
MXN
Năm biến động
-1.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.