Tỷ giá Peso Mexico sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Pula Botswana cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BWP
Cập nhật
1
MXN
=
0.73925834
BWP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = P0.73925834 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = $1.35270709 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.7296109
Hiện tại
P0.73925834
Cao nhất
P0.73961781
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73925834 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000677 BWP
+0.09%
7 ngày qua
+0.006678 BWP
+0.91%
30 ngày qua
-0.02209 BWP
-2.90%
1 năm qua
+0.011916 BWP
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.72614642 Hôm nay
0.73925834 Cao nhất
0.82113008
0.72614642 Hôm nay
0.73925834 Cao nhất
0.82113008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-4.76%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.75454861 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61583498 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54670311
–
0.68816139
BWP
Năm biến động
+14.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75454861 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65373634
–
0.80620461
BWP
Năm biến động
+21.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74461916 BWP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.65769024
–
0.83633329
BWP
Năm biến động
-15.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.70970898 BWP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.66293513
–
0.78156529
BWP
Năm biến động
+8.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75324137 BWP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.72824627
–
0.82113008
BWP
Năm biến động
+1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.