Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PHP
Cập nhật
1
BND
=
49.19042539
PHP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₱49.19042539 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.02032916 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱49.17286028
Hiện tại
₱49.19042539
Cao nhất
₱49.41135018
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.19042539 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.10848 PHP
-0.22%
7 ngày qua
-0.492659 PHP
-0.99%
30 ngày qua
+0.109387 PHP
+0.22%
1 năm qua
+3.931939 PHP
+8.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
44.92715781 Hôm nay
49.19042539 Cao nhất
50.16528639
44.92715781 Hôm nay
49.19042539 Cao nhất
50.16528639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.92375356 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.51964496 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.54771132
–
41.96411472
PHP
BND tăng giá
+9.56%
2023
Tỷ giá trung bình
41.42723005 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
40.50100375
–
42.24405725
PHP
Năm ổn định
+0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
42.88549815 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
41.51748169
–
44.42457108
PHP
Năm ổn định
+1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
44.00054147 PHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
42.28465569
–
45.8959573
PHP
BND tăng giá
+7.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.92375356 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.52142358
–
50.16528639
PHP
BND tăng giá
+7.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.