Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Brunei cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BND
Cập nhật
1
PHP
=
0.02030741
BND
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = $0.02030741 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₱49.2430973 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02023827
Hiện tại
$0.02030741
Cao nhất
$0.02033642
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02030741 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00002 BND
-0.10%
7 ngày qua
+0.000174 BND
+0.86%
30 ngày qua
-0.00004 BND
-0.20%
1 năm qua
-0.001788 BND
-8.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0199341 Hôm nay
0.02030741 Cao nhất
0.02225825
0.0199341 Hôm nay
0.02030741 Cao nhất
0.02225825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02533547 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02533547 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02382988
–
0.02663278
BND
PHP giảm giá
-8.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02414039 BND
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.02367197
–
0.02469075
BND
Năm ổn định
-0.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02332661 BND
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02251007
–
0.02408624
BND
Năm ổn định
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02273872 BND
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02178841
–
0.02364924
BND
PHP giảm giá
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02044913 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0199341
–
0.02196768
BND
PHP giảm giá
-7.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.