Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MXN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Peso Mexico 49.39705578 MXN
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $49.29970988 Hiện tại $49.39705578 Cao nhất $49.74537264
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.39705578 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.176228 MXN
+0.36%
7 ngày qua
-0.694365 MXN
-1.39%
30 ngày qua
+1.444911 MXN
+3.01%
1 năm qua
+0.452132 MXN
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.79066375
Hôm nay
49.39705578
Cao nhất
50.22634485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
+6.44%
Tháng 9
+3.93%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.33382078 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.33382078 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.7711487 – 56.64263571 MXN
BHD giảm giá -4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 47.05820208 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.27466336 – 51.80049592 MXN
Năm biến động -13.21%
2024
Tỷ giá trung bình 48.61003861 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
43.31604667 – 55.35018937 MXN
Năm biến động +23.20%
2025
Tỷ giá trung bình 50.96264425 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
47.45901635 – 55.39430393 MXN
Năm biến động -13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.27067979 MXN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
44.79066375 – 50.22634485 MXN
Năm biến động +3.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.