Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BHD
Cập nhật
1
MXN
=
0.02026003
BHD
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = .د.ب0.02026003 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $49.35826156 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.02012892
Hiện tại
.د.ب0.02026003
Cao nhất
.د.ب0.0202841
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02026003 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000121 BHD
+0.60%
7 ngày qua
+0.000176 BHD
+0.88%
30 ngày qua
-0.000741 BHD
-3.53%
1 năm qua
-0.000171 BHD
-0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.01990987 Hôm nay
0.02026003 Cao nhất
0.02232608
0.01990987 Hôm nay
0.02026003 Cao nhất
0.02232608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-6.05%
Tháng 9
-3.78%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02128115 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0187574 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01765455
–
0.01969623
BHD
MXN tăng giá
+5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02128115 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01930483
–
0.02258628
BHD
Năm biến động
+15.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02068768 BHD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01806679
–
0.02308613
BHD
Năm biến động
-18.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01966225 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0180524
–
0.02107081
BHD
Năm biến động
+15.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02073078 BHD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.01990987
–
0.02232608
BHD
Năm biến động
-3.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.