Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = PHP
Cập nhật
1
BGN
=
35.95731168
PHP
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ₱35.95731168 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв0.02781076 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱35.95422096
Hiện tại
₱35.95731168
Cao nhất
₱36.19863138
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.95731168 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.151582 PHP
-0.42%
7 ngày qua
-0.485213 PHP
-1.33%
30 ngày qua
+0.012097 PHP
+0.03%
1 năm qua
+1.111176 PHP
+3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
34.59788793 Hôm nay
35.95731168 Cao nhất
37.25913959
34.59788793 Hôm nay
35.95731168 Cao nhất
37.25913959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
+3.00%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.15842171 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.30460231 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.80571294
–
30.51855711
PHP
BGN tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
30.76412366 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
29.66241077
–
31.72407497
PHP
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
31.69534964 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
30.71138264
–
32.68928354
PHP
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
33.22458072 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
30.42748225
–
35.49414286
PHP
Năm biến động
+14.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.15842171 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.72279695
–
37.25913959
PHP
Năm ổn định
+1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.