Tỷ giá Peso Philipin sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BGN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lev Bulgaria 0.02781076 BGN
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.02762535 Hiện tại лв0.02781076 Cao nhất лв0.02781315
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02781076 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000117 BGN
+0.42%
7 ngày qua
+0.00037 BGN
+1.35%
30 ngày qua
-0.000009 BGN
-0.03%
1 năm qua
-0.000887 BGN
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02683905
Hôm nay
0.02781076
Cao nhất
0.0289035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-2.91%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03413687 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03413687 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03276695 – 0.03596383 BGN
PHP giảm giá -2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03251342 BGN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0315218 – 0.0337127 BGN
Năm ổn định -2.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03155925 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.03059107 – 0.03256122 BGN
Năm ổn định +1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03015978 BGN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02817366 – 0.03286503 BGN
Năm biến động -12.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02765899 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02683905 – 0.02879952 BGN
Năm ổn định -1.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.