Tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = YER
Cập nhật
1
BBD
=
118.187528
YER
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ﷼118.187528 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00846113 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼118.08752
Hiện tại
﷼118.187528
Cao nhất
﷼118.187528
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
118.187528 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.100008 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.099998 YER
+0.08%
30 ngày qua
+0.075038 YER
+0.06%
1 năm qua
-1.06248 YER
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
118.049991 Hôm nay
118.187528 Cao nhất
119.3249765
118.049991 Hôm nay
118.187528 Cao nhất
119.3249765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 125.15979208 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.12981115 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
125.0624995
–
125.1999705
YER
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
125.15979208 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
124.8999595
–
125.212469
YER
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
125.13922626 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
124.4124985
–
125.224982
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
121.39361519 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
119.150039
–
124.975046
YER
BBD giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.32009044 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.049991
–
119.3249765
YER
Năm ổn định
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.